Danh sách chuyên gia tư vấn Danh sách nhà thuốc

Tìm kiếm
Hỗ trợ 24/7
  • Chuyên gia tư vấn

    0984.464.844 - 0931.084.084 - 1800.1044

Zalo: 0984.464.844

Thăm dò ý kiến

Bạn đang dùng sản phẩm nào của Botania?

Danh sách nhà thuốc tại quận Hoàng Mai

Thứ ba, 13-09-2016 08:52 AM

Mục lục [Ẩn]

        Bạn có thể mua các sản phẩm của công ty tại các nhà thuốc sau tại quận Hoàng Mai hoặc liên lạc trực tiếp với công ty qua số điện thoại 1800.1044 (miễn cước) để được tư vấn cụ thể hơn.

Chú thích: BoniHappy – Ha, Bonismok – Sm, BoniKiddy - Ki, Bonidiabet – Di, Boniancol – Anl, Boniseal – Se, Bonigut – Gu, BoniMen – Me, Bonivein – Ve, Bonisleep  Sl, BoniDetox – DE, Pedentex –Pe, Canxi – Ca, Bonihair – Hair, Shark Catilage - Shar, BoniBaio - Ba

Phường Đại Kim.

Nhà thuốc Địa chỉ Sản phẩm
NT Trang Anh Số 10 Kim Văn Kim Lũ

📍 Xem bản đồ

De, VCF, Di, Gu, Se, Me, Ve
NT Hồng Đạt 194 Đại Từ

📍 Xem bản đồ

Di, Sl, Ha, Hair, Sm, VCF, Gu, Se, Me, Ve, De, Anl, Ba
NT Lưu Hoa 165 Đại Từ

📍 Xem bản đồ

Ha, Pe, Sm, De, VCF, Di, Gu, Se, Me, Ve
NT Đức Minh 157 Đại Từ

📍 Xem bản đồ

Di, Sl, Ha, Hair, Sm, VCF, Gu, Se, Ve, Me, De, Anl, Ba
NT Phương Huệ 186 Đại Từ

📍 Xem bản đồ

Di, Ve, Pe
NT Khang Khang 167 Nguyễn Cảnh Dị

📍 Xem bản đồ

Ha, Ve, Me, Di, VCF
NT Happy 165 Nguyễn Cảnh Dị

📍 Xem bản đồ

VCF, Ha, Gu
NT Tư Nhân Số 6 Đại Từ

📍 Xem bản đồ

Di, Ha, Sm
NT Dược Hà Nội 206 Đại Từ

📍 Xem bản đồ

Pe, Di, Sl, Ha, Hair, Sm, VCF, Gu, Se, Me, Ve, De, Anl, Ba

Phường Hoàng Văn Thụ.

Nhà thuốc Địa chỉ Sản phẩm
NT Á Châu Ô 4 Lô 6 Đền Lừ 2

📍 Xem bản đồ

Di, Sl, Ha, Hair, Sm, Gu, Se, An, Ve, De, Me, Ba, VCF
NT Bảo Nghĩa 313 Đường Hoàng Mai

📍 Xem bản đồ

Di, Me, Ve
NT Tuệ Đức 139 Nguyễn Đức Cảnh

📍 Xem bản đồ

Di, Sl, Ha, Hair, Sm, Gu, Se, An, Ve, De, Me, VCF

Phường Lĩnh Nam.

Nhà thuốc Địa chỉ Sản phẩm
NT Bảo Lan 378 Lĩnh Nam

📍 Xem bản đồ

Di, Sl, Sm, Gu, Se, Ve, De, Me, VCF, Pe
NT Ngọc Quang 359 Nam Dư

📍 Xem bản đồ

Di, Sm, Gu, Se, Ve, De, Me
NT An Phát 47 Nam Dư

📍 Xem bản đồ

VCF
NTTN 8 Nam Dư

📍 Xem bản đồ

Di, Sm, Gu, Ve, De, Me, VCF, Pe
NT Pharmatech 2/141 Nam Dư

📍 Xem bản đồ

Di, Ve, Me, VCF, Pe

Phường Tân Mai.

Nhà thuốc Địa chỉ Sản phẩm
NT Minh Hà 403 Trương Định

📍 Xem bản đồ

Di, Sl, Ha, Hair, Sm, Gu, Se, An, Ve, De, Me, VCF
NT Á Châu Số 3 Ngõ 12 Lương Khánh Thiện

📍 Xem bản đồ

Di, Sl, Ha, Hair, Sm, Gu, Se, An, Ve, De, Me, VCF
NT Minh Hiển 43 Lương Khánh Thiện

📍 Xem bản đồ

Di, De, Gu
NT An Phúc 152 Tân Mai

📍 Xem bản đồ

Di, Gu, Sm, Me, Ve
NT Huy Hoàng 224 Tân Mai

📍 Xem bản đồ

Di, Sm, Gu, Se, Ve, De, Me, VCF
NT Thanh Tâm 255 Tân Mai

📍 Xem bản đồ

Di, Sl, Ha, Sm, Gu, Se, An, Ve, De, Me, VCF, Pe
NT Tuyết Anh 143 Nguyễn Chính

📍 Xem bản đồ

Di, Gu, Sm, Se

Phường Hoàng Liệt.

Nhà thuốc Địa chỉ Sản phẩm
NT Phương Đông Số 1 Trần Thủ Độ

📍 Xem bản đồ

Ha, Pe, Sm, De, VCF, Di, Gu
NT Nghĩa Hưng 102HH 4A Linh Đàm

📍 Xem bản đồ

Ha, Pe, Sm, De, VCF, Di, Gu, Se, Me
NT Tâm An 11 CT3 Bắc Linh Đàm

📍 Xem bản đồ

Ha, Pe, Sm, De, VCF, Di, Gu, Se, Me, Ve
NT Tâm An Số 5 Nơ 7 Bán Đảo Linh Đàm

📍 Xem bản đồ

Ha, Me, Ve, VCF, Di, De, Gu
NT Khánh Ngọc Số 7 Nơ 7 Bán Đảo Linh Đàm

📍 Xem bản đồ

De, VCF, Di, Gu, Se, Me

Phường Thịnh Liệt.

Nhà thuốc Địa chỉ Sản phẩm
NT Linh 26 ngõ 42/133 Thịnh Liệt

📍 Xem bản đồ

Di, Gu, De, Se, Me, Ve, VCF
NT Minh Tiến 11/61/88 Giáp Nhị

📍 Xem bản đồ

Di, Gu, Me, Ve
NT Thảo Toàn 86/42 Thịnh Liệt

📍 Xem bản đồ

Di, Pe
NT Hà Dũng 185/42 Thịnh Liệt

📍 Xem bản đồ

Di, Me, Pe
NT Nam Đô Chung Cư 609 Nam Đô

📍 Xem bản đồ

VCF, Pe
NT Trung Hiếu 751 Trương Định

📍 Xem bản đồ

Di, Gu, Me, Ve, Pe

Phường Yên Sở.

Nhà thuốc Địa chỉ Sản phẩm
NT Hi-Pharma 24.2.2 Gamuda Garden

📍 Xem bản đồ

Di, Sl, Ha, Gu, Ve, Me, Anl, VCF
NT Nguyễn Sảnh B tòa The Zen - Gamuda

📍 Xem bản đồ

Di, Gu, Ve, Me, VCF, Pe
NT Minh Đức 213 Yên Duyên

📍 Xem bản đồ

Di, Gu, Ve, Me, De

Phường Vĩnh Hưng.

Nhà thuốc Địa chỉ Sản phẩm
NT Tuệ Đức 222 Ngõ 150 Tân Khai

📍 Xem bản đồ

Di, Sl, Ha, Hair, Sm, Gu, Se, An, Ve, De, Me, Ba, VCF

Phường Định Công.

Nhà thuốc Địa chỉ Sản phẩm
NT Cường Thoa D6 Lô 12 Định Công

📍 Xem bản đồ

Di, Sl, Ha, Hair, Sm, Gu, Se, Anl, Ve, De, Me, Ba, VCF, Pe
NT Hà Thanh D7 Lô 12 Định Công

📍 Xem bản đồ

Di, Sl, Ha, Sm, Gu, Se, Anl, Ve, De, Me, Ba, VCF, Pe
NT Phương Nam 36CT9 Định Công

📍 Xem bản đồ

Di, Sl, Ha, Hair, Sm, Gu, Se, Ki, Anl, Ve, De, Me, Ba, VCF, Pe
NT Khánh Hiền 10a Trần Nguyên Đán

📍 Xem bản đồ

VCF, Di, Ve
NT Dalipharma B32 Lô 6 Định Công (80 Trần Nguyên Đán)

📍 Xem bản đồ

Ha, Di, Me, Ve, Sm, VCF
NT Bảo Ngọc Lô 20 C12 Định Công

📍 Xem bản đồ

Ve, Di, Sm, VCF
NT Tâm An B14 Lô 19 Định Công

📍 Xem bản đồ

Se, Sl, Ve, Me, VCF, Sm
NT Hoàng An 82 Trần Nguyên Đán

📍 Xem bản đồ

Sl, Ve, Me, Sm, VCF
NT Phúc Tài 59 Định Công

📍 Xem bản đồ

Di, Ha, Me, Ve, Sm, VCF
NT Hoa Bình 99/245 Định Công

📍 Xem bản đồ

Gu, Ve, Sm, VCF
NT Bích Hằng 10a ngõ 99/110 Định Công Hạ

📍 Xem bản đồ

Gu, Ve, VCF
NT Tuấn Oanh 62 ngõ 99/110 Định Công Hạ

📍 Xem bản đồ

Sm, VCF
NTTN 62 ngõ 99 Định Công Hạ

📍 Xem bản đồ

Sl, VCF, Sm
NT Thành Công 18 Định Công Thượng

📍 Xem bản đồ

Di, Sl, Ha, Sm, Gu, Se, Anl, Ve, De, Me, VCF, Pe
NTTN 40/230 Định Công Thượng

📍 Xem bản đồ

Anl, Di, VCF, Sm
NT TN 33 Định Công

📍 Xem bản đồ

Ki, Sm, VCF

Phường Tương Mai.

Nhà thuốc Địa chỉ Sản phẩm
NT Hải Đăng 68 Nguyễn An Ninh

📍 Xem bản đồ

Di, Gut, Ve, Me
NT Hồng Phúc 66 Nguyễn An Ninh

📍 Xem bản đồ

De, Ve, Me, Ha, Di, Gu

Phường Giáp Bát.

Nhà thuốc Địa chỉ Sản phẩm
NT Phương Hoa 231 Giáp Bát

📍 Xem bản đồ

Ha, Pe, Sm, Di, Anl, Hair, Gu, Se, Si, Me, Ve
NT Phương Thảo 166 Giáp Bát

📍 Xem bản đồ

Pe, Di, Anl
NT Trần Đức 130 Giáp Bát

📍 Xem bản đồ

Ha, Sm, Di, Gu, Ve, Anl, De

Nếu bạn không tìm được điểm bán thuận tiện, hãy gọi hotline (miễn cước) 1800.1044 để được hướng dẫn nhé.

Cách 2 Đặt hàng online TẠI ĐÂY

Cách 3 Gọi vào số 1800.1044 để được tư vấn, đặt hàng.

Đặt hàng online

BoniBaio+ 30V

405.000đ

BoniDiabet+ 60v

405.000đ

BoniDiabet+ 30V

230.000đ

BoniGut+ 30V

230.000đ

BoniGut+ 60V

405.000đ

Boni-Star+ 30V

2.300.00 đ

Liquid Calcium 80V

200.000đ

Shark Cartilage 60V

180.000đ

BoniSleep+ 30V

405.000đ

BoniHappy+ 60V

405.000đ

BoniSeal+ 30V

290.000đ

BoniSeal+ 60V

565.000đ

BoniAncol+ 60V

405.000đ

UniDetox 30V

230.000đ

Boni-Smok 250ml

180.000đ

Boni-Smok 150ml

155.000đ

BoniMen 30V

260.000đ

BoniVein+ 30V

260.000đ

BoniOxy1 60V

440.000đ

UniBrain 30V

230.000đ

BoniHair 30V

320.000đ

BoniBeauty+ 30V

380.000đ

BoniSnow 30V

400.000đ

Gel bôi trơn UniViva

36.000đ

BoniKiddy+ 30v

230.000đ

BoniKiddy+ 60v

405.000đ

VCF

140.000đ

BoniDetox 30v

360.000đ

Danh sách nhà thuốc